sử quan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viên quan chuyên chép sử trong thời phong kiến: Đây là chức quan chịu trách nhiệm ghi chép, biên soạn và lưu giữ lịch sử triều đại, các sự kiện quốc gia dưới chế độ quân chủ.
- Quan niệm về lịch sử: Cách nhìn nhận, đánh giá và lý giải về các sự kiện, quá trình lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa viên quan):
- Ông Lê Văn Hưu là một sử quan nổi tiếng đời Trần, tác giả của bộ "Đại Việt sử ký".
- Công việc của một sử quan đòi hỏi sự trung thực và khách quan tuyệt đối.
- Danh từ (nghĩa quan niệm):
- Sử quan của ông ấy rất tiến bộ, luôn nhìn nhận lịch sử từ góc độ nhân dân.
- Chúng ta cần có một sử quan biện chứng để hiểu đúng các mối liên hệ lịch sử.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sử quan chính thống": Quan điểm lịch sử được thừa nhận bởi chính quyền đương thời, thường mang tính chất chính thống.
- Các bộ sử xưa thường được biên soạn theo sử quan chính thống của triều đại.
- "Sử quan dân tộc": Quan điểm lịch sử nhấn mạnh đến yếu tố dân tộc, tinh thần độc lập tự chủ.
- Các nhà nghiên cứu đang cố gắng xây dựng một sử quan dân tộc đích thực.
Biến thể và từ liên quan
- Sử học (danh từ): Khoa học nghiên cứu về quá khứ, các sự kiện lịch sử.
- Ông ấy là một nhà sử học uyên bác.
- Sử gia (danh từ): Nhà viết sử, học giả nghiên cứu lịch sử.
- Sử gia Trần Trọng Kim có nhiều đóng góp cho nền sử học nước nhà.
- Quan điểm sử học (cụm danh từ): Cách nhìn, lập trường, phương pháp tiếp cận khi nghiên cứu lịch sử.
- Quan điểm sử học mác-xít đã ảnh hưởng sâu sắc đến giới nghiên cứu.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "viên quan": Sử thần, quan chép sử, sử bá.
- Đối với nghĩa "quan niệm": Quan điểm lịch sử, cách nhìn lịch sử, lập trường sử học.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ/Hán Việt: "Sử quan" là một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn cảnh học thuật, nghiên cứu lịch sử hoặc khi nói về thời phong kiến. Trong ngôn ngữ hiện đại, nghĩa "quan niệm lịch sử" được sử dụng phổ biến hơn nghĩa chỉ chức quan cụ thể.
- Viên quan chuyên chép sử trong thời phong kiến.
- Quan niệm về lịch sử.